Cách dùng "而且当着所有人面前 我到现在都不敢相信" (ér qiě dāng zhe suǒ yǒu rén miàn qián wǒ dào xiàn zài dōu bù gǎn xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
而且当着所有人面前 我到现在都不敢相信
Lại còn trước mặt tất cả mọi người Đến giờ tôi vẫn không dám tin
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:40
wèi为
shén什
me么
tū突
rán然
dā答
yìng应
wǒ我
“Tại sao anh đột nhiên đồng ý vậy”
LINE 0238:41
PLAYING SCENEér qiě dāng zhe suǒ yǒu rén miàn qián wǒ dào xiàn zài dōu bù gǎn xiāng xìn
而且当着所有人面前 我到现在都不敢相信
“Lại còn trước mặt tất cả mọi người Đến giờ tôi vẫn không dám tin”
LINE 0338:46
xīn心
xuè血
lái来
cháo潮
a啊
“Hứng lên thôi”
Show Information