Cách dùng "刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的" (gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
wǒ我
yào要
qù去
yuē约
huì会
hé和
wǒ我
nán男
péng朋
yǒu友
“Tôi phải đi hẹn với bạn trai tôi”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEgāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
“Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác”
LINE 0308:06
wǒ yào gào sù lǎo cài nǐ bú yào lā zhe wǒ wǒ de yī fú hěn guì de
我要告诉老蔡 你不要拉着我 我的衣服很贵的
“Tôi phải nói với anh Thái Đừng có giữ tôi lại Quần áo tôi đắt tiền lắm đấy”
Show Information