Cách dùng "很久没参加这种社交活动了" (hěn jiǔ méi cān jiā zhè zhǒng shè jiāo huó dòng le) trong hội thoại tiếng Trung

hěnjiǔméicānjiāzhèzhǒngshèjiāohuódòngle

Lâu rồi không tham dự sự kiện kiểu này

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
guò duàn shí jiān zuò zhě zhī yè dā yìng le hé gū yān yī kuài ér qù

过段时间作者之夜 答应了和孤烟一块儿去

Sắp tới Đêm tác giả Đã hứa đi cùng Cô Yên rồi

LINE 0204:24
PLAYING SCENE
hěn
jiǔ
méi
cān
jiā
zhè
zhǒng
shè
jiāo
huó
dòng
le

Lâu rồi không tham dự sự kiện kiểu này

LINE 0304:27
xiǎng
zhe
shuō
xià
kàn
kàn
chuān穿
shén
me
shì

Muốn thử đồ xem mặc gì cho hợp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp04:24
TMDB ID273129