Cách dùng "那个谁还在医院呢 明天出院" (nà ge shuí hái zài yī yuàn ne míng tiān chū yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
那个谁还在医院呢 明天出院
Người kia vẫn còn trong bệnh viện, mai mới ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:46
wǒ我
xiān先
zǒu走
le了
“Tôi đi trước nhé”
LINE 0237:48
PLAYING SCENEnà ge shuí hái zài yī yuàn ne míng tiān chū yuàn
那个谁还在医院呢 明天出院
“Người kia vẫn còn trong bệnh viện, mai mới ra”
LINE 0337:50
qián xiǎo jiě yǐ jīng hǎo le méi shì le
钱小姐已经好了 没事了
“Cô Tiền đã ổn rồi Không có gì đâu”
Show Information