Cách dùng "那你不是林展翘的话 旁边这个是林展翘啊" (nà nǐ bú shì lín zhǎn qiào de huà páng biān zhè ge shì lín zhǎn qiào a) trong hội thoại tiếng Trung
那你不是林展翘的话 旁边这个是林展翘啊
nếu cô không phải Lâm Triển Kiều, thì người đứng cạnh kia là Lâm Triển Kiều à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
shì nǐ fēi yào shuō wǒ shì lín zhǎn qiào de nà
是你非要说我是林展翘的 那
“Chính cô cứ khăng khăng tôi là Lâm Triển Kiều đấy chứ. Vậy thì...”
LINE 0209:39
PLAYING SCENEnà nǐ bú shì lín zhǎn qiào de huà páng biān zhè ge shì lín zhǎn qiào a
那你不是林展翘的话 旁边这个是林展翘啊
“nếu cô không phải Lâm Triển Kiều, thì người đứng cạnh kia là Lâm Triển Kiều à?”
LINE 0309:42
nà lín zhǎn qiào ne wǒ yào zhǎo lín zhǎn qiào
那林展翘呢 我要找林展翘
“Vậy Lâm Triển Kiều đâu rồi? Tôi cần gặp Lâm Triển Kiều.”
Show Information