Cách dùng "那你嫁给畜生 你闭嘴 你算什么 你闭嘴" (nà nǐ jià gěi chù sheng nǐ bì zuǐ nǐ suàn shén me nǐ bì zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你嫁给畜生 你闭嘴 你算什么 你闭嘴
Vậy thì mày đi lấy súc vật đi Câm miệng lại, mày là cái thứ gì Câm miệng đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:49
chù畜
sheng生
dōu都
bǐ比
nǐ你
yào要
liǎn脸
“Súc vật còn biết liêm sỉ hơn mày”
LINE 0240:51
PLAYING SCENEnà nǐ jià gěi chù sheng nǐ bì zuǐ nǐ suàn shén me nǐ bì zuǐ
那你嫁给畜生 你闭嘴 你算什么 你闭嘴
“Vậy thì mày đi lấy súc vật đi Câm miệng lại, mày là cái thứ gì Câm miệng đi”
LINE 0340:53
nǐ yě bú shì shén me hǎo huò sè wǒ gào sù nǐ nǐ gěi wǒ gǔn
你也不是什么好货色 我告诉你 你给我滚
“Mày cũng chẳng phải thứ tốt lành gì Tao nói cho mày biết, Cút đi”
Show Information