Cách dùng "那 要不明天我请大家吃个饭吧 在这附近" (nà yào bù míng tiān wǒ qǐng dà jiā chī gè fàn ba zài zhè fù jìn) trong hội thoại tiếng Trung
那 要不明天我请大家吃个饭吧 在这附近
Vậy thì hay là ngày mai tôi mời mọi người ăn nhỉ ở gần đây thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
dá答
xiè谢
tā他
“để cảm ơn anh ấy”
LINE 0216:57
PLAYING SCENEnà yào bù míng tiān wǒ qǐng dà jiā chī gè fàn ba zài zhè fù jìn
那 要不明天我请大家吃个饭吧 在这附近
“Vậy thì hay là ngày mai tôi mời mọi người ăn nhỉ ở gần đây thôi”
LINE 0317:01
nǐ你
zhè这
rén人
zěn怎
me么
nà那
me么
táng唐
tū突
a啊
“Anh này sao đường đột thế”
Show Information