Cách dùng "你不 不吃了 不和我们一起 我不吃了 我吃过了" (nǐ bù bù chī le bù hé wǒ men yì qǐ wǒ bù chī le wǒ chī guò le) trong hội thoại tiếng Trung
你不 不吃了 不和我们一起 我不吃了 我吃过了
Cậu không... không ăn à Không ăn cùng tụi mình sao Tôi không ăn đâu, ăn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
tè yì gěi nǐ men dài de jì de wǎn shàng chī huí qù le
特意给你们带的 记得晚上吃 回去了
“Đặc biệt mang về cho mấy người đó Nhớ tối ăn vào nhé Tôi về đây”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEnǐ bù bù chī le bù hé wǒ men yì qǐ wǒ bù chī le wǒ chī guò le
你不 不吃了 不和我们一起 我不吃了 我吃过了
“Cậu không... không ăn à Không ăn cùng tụi mình sao Tôi không ăn đâu, ăn rồi”
LINE 0303:48
hái还
dé得
gǎn赶
gǎo稿
zi子
ne呢
“Còn phải chạy deadline nữa”
Show Information