Cách dùng "你不仅要去啊 你还要做好你的表情管理" (nǐ bù jǐn yào qù a nǐ hái yào zuò hǎo nǐ de biǎo qíng guǎn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你不仅要去啊 你还要做好你的表情管理
Cậu không chỉ phải đi thôi đâu Cậu còn phải kiểm soát tốt nét mặt nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:14
nǐ你
bù不
qù去
nà那
jiù就
shì是
nǐ你
xiǎo小
qì气
le了
“Cậu không đi là cậu hẹp hòi đấy”
LINE 0223:16
PLAYING SCENEnǐ bù jǐn yào qù a nǐ hái yào zuò hǎo nǐ de biǎo qíng guǎn lǐ
你不仅要去啊 你还要做好你的表情管理
“Cậu không chỉ phải đi thôi đâu Cậu còn phải kiểm soát tốt nét mặt nữa”
LINE 0323:21
zài gū yān shàng tái ná jiǎng de shí hòu ne nǐ yào dà dù dì biǎo shì
在孤烟上台拿奖的时候呢 你要大度地表示
“Khi Cô Yên lên sân khấu nhận giải Cậu phải hào phóng thể hiện”
Show Information