Cách dùng "你不是林展翘啊 我没说我是林展翘" (nǐ bú shì lín zhǎn qiào a wǒ méi shuō wǒ shì lín zhǎn qiào) trong hội thoại tiếng Trung
你不是林展翘啊 我没说我是林展翘
Cô không phải Lâm Triển Kiều à? Tôi có nói tôi là Lâm Triển Kiều đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:32
dà大
jiě姐
hūn婚
qián前
kǒng恐
jù惧
“Chị ấy sợ đám cưới thôi.”
LINE 0209:34
PLAYING SCENEnǐ bú shì lín zhǎn qiào a wǒ méi shuō wǒ shì lín zhǎn qiào
你不是林展翘啊 我没说我是林展翘
“Cô không phải Lâm Triển Kiều à? Tôi có nói tôi là Lâm Triển Kiều đâu.”
LINE 0309:37
shì nǐ fēi yào shuō wǒ shì lín zhǎn qiào de nà
是你非要说我是林展翘的 那
“Chính cô cứ khăng khăng tôi là Lâm Triển Kiều đấy chứ. Vậy thì...”
Show Information