Cách dùng "她正准备开门呢 我就靠边停车了" (tā zhèng zhǔn bèi kāi mén ne wǒ jiù kào biān tíng chē le) trong hội thoại tiếng Trung
她正准备开门呢 我就靠边停车了
Cô ấy vừa định mở cửa xe thì tôi đã cho xe dừng vào lề rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:46
méi没
shì事
“Không sao.”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEtā zhèng zhǔn bèi kāi mén ne wǒ jiù kào biān tíng chē le
她正准备开门呢 我就靠边停车了
“Cô ấy vừa định mở cửa xe thì tôi đã cho xe dừng vào lề rồi.”
LINE 0315:50
méi没
yǒu有
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
“Không có nguy hiểm đến tính mạng.”
Show Information