Cách dùng "我不是人啊 你就是个畜生 我是畜生" (wǒ bú shì rén a nǐ jiù shì gè chù sheng wǒ shì chù sheng) trong hội thoại tiếng Trung
我不是人啊 你就是个畜生 我是畜生
Tao không phải người à Mày đúng là súc vật Tao là súc vật hả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
wǒ jiù dòng le zěn me le nǐ shì rén ma
我就动了怎么了 你是人吗
“Tao đụng vào thì đã sao nào Mày có phải người không vậy”
LINE 0240:47
PLAYING SCENEwǒ bú shì rén a nǐ jiù shì gè chù sheng wǒ shì chù sheng
我不是人啊 你就是个畜生 我是畜生
“Tao không phải người à Mày đúng là súc vật Tao là súc vật hả”
LINE 0340:49
chù畜
sheng生
dōu都
bǐ比
nǐ你
yào要
liǎn脸
“Súc vật còn biết liêm sỉ hơn mày”
Show Information