Cách dùng "我就不行 我照顾得了这边 我就照顾不了那边" (wǒ jiù bù xíng wǒ zhào gù dé le zhè biān wǒ jiù zhào gù bù liǎo nà biān) trong hội thoại tiếng Trung
我就不行 我照顾得了这边 我就照顾不了那边
Tôi thì không được Tôi lo được bên này thì lại không lo được bên kia
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
quán全
bù部
dōu都
néng能
zhào照
gù顾
dé得
hěn很
hǎo好
“đều lo được chu toàn”
LINE 0230:55
PLAYING SCENEwǒ jiù bù xíng wǒ zhào gù dé le zhè biān wǒ jiù zhào gù bù liǎo nà biān
我就不行 我照顾得了这边 我就照顾不了那边
“Tôi thì không được Tôi lo được bên này thì lại không lo được bên kia”
LINE 0330:59
zhōu周
mèi媚
jiě姐
“Chị Chu Mị ơi”
Show Information