Cách dùng "我们工作的一部分 就是防患于未然" (wǒ men gōng zuò de yī bù fèn jiù shì fáng huàn yú wèi rán) trong hội thoại tiếng Trung
我们工作的一部分 就是防患于未然
Đó là một phần công việc của chúng tôi chính là phòng ngừa trước khi có chuyện xảy ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:32
nín您
guò过
jiǎng奖
le了
“Anh khen quá lời rồi”
LINE 0227:34
PLAYING SCENEwǒ men gōng zuò de yī bù fèn jiù shì fáng huàn yú wèi rán
我们工作的一部分 就是防患于未然
“Đó là một phần công việc của chúng tôi chính là phòng ngừa trước khi có chuyện xảy ra”
LINE 0327:37
bèi tài tài nǐ yǒu zhè me yī xiān shēng zhēn liǎo bù qǐ
贝太太 你有这么一先生 真了不起
“Thưa bà Bối bà có được người chồng như vậy thật đáng ngưỡng mộ”
Show Information