Cách dùng "我陪周媚和蔡先生 向警察做了情况的说明" (wǒ péi zhōu mèi hé cài xiān shēng xiàng jǐng chá zuò le qíng kuàng de shuō míng) trong hội thoại tiếng Trung
我陪周媚和蔡先生 向警察做了情况的说明
Tôi cùng Chu Mị và anh Thái đã giải trình tình hình với cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
jǐng警
chá察
lái来
guò过
le了
“Cảnh sát đã đến rồi.”
LINE 0215:53
PLAYING SCENEwǒ péi zhōu mèi hé cài xiān shēng xiàng jǐng chá zuò le qíng kuàng de shuō míng
我陪周媚和蔡先生 向警察做了情况的说明
“Tôi cùng Chu Mị và anh Thái đã giải trình tình hình với cảnh sát.”
LINE 0315:56
nǐ你
jiā家
lóu楼
xià下
yǒu有
jiān监
kòng控
shè摄
xiàng像
tóu头
“Camera an ninh dưới tòa nhà của bạn”
Show Information