Cách dùng "我已经筛选出来了二十个 我已经同步给您了" (wǒ yǐ jīng shāi xuǎn chū lái le èr shí gè wǒ yǐ jīng tóng bù gěi nín le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经筛选出来了二十个 我已经同步给您了
Tôi đã lọc ra được 20 người rồi, và đã đồng bộ cho sếp rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
dú读
zhě者
de的
píng评
lùn论
hái还
yǒu有
wén文
bǐ笔
shén什
me么
de的
“bình luận độc giả và văn phong...”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEwǒ yǐ jīng shāi xuǎn chū lái le èr shí gè wǒ yǐ jīng tóng bù gěi nín le
我已经筛选出来了二十个 我已经同步给您了
“Tôi đã lọc ra được 20 người rồi, và đã đồng bộ cho sếp rồi đó.”
LINE 0311:27
nǐ你
hái还
zài在
gōng公
sī司
jiā加
bān班
a啊
“Em vẫn còn đang tăng ca ở công ty à?”
Show Information