Cách dùng "我知道 而且这两个名单不一样" (wǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 而且这两个名单不一样
Tôi biết Và hai danh sách này khác nhau
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
wǒ我
hái还
méi没
xuǎn选
chū出
lái来
ya呀
“Em vẫn chưa chọn xong mà”
LINE 0213:59
PLAYING SCENEwǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàng
我知道 而且这两个名单不一样
“Tôi biết Và hai danh sách này khác nhau”
LINE 0314:02
zhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè
这边十个跟这边十个 加起来一共是海选池的二十个
“10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển”
Show Information