Cách dùng "我总不能不让他处理 家里的事情吧" (wǒ zǒng bù néng bù ràng tā chǔ lǐ jiā lǐ de shì qíng ba) trong hội thoại tiếng Trung
我总不能不让他处理 家里的事情吧
Tôi không thể không cho anh ấy lo Chuyện trong gia đình chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:57
wǒ men liǎ rèn shí de shí hòu tā jiù yǐ jīng jié hūn le yě méi mán zhe wǒ
我们俩认识的时候 他就已经结婚了 也没瞒着我
“Hồi tôi với anh ấy quen nhau Anh ấy đã có vợ rồi Cũng không giấu tôi”
LINE 0206:00
PLAYING SCENEwǒ zǒng bù néng bù ràng tā chǔ lǐ jiā lǐ de shì qíng ba
我总不能不让他处理 家里的事情吧
“Tôi không thể không cho anh ấy lo Chuyện trong gia đình chứ”
LINE 0306:03
suǒ yǐ nǐ hái shì xī wàng tā néng gòu jiā tíng xìng fú shēng huó yuán mǎn de shì ba
所以你还是希望他 能够家庭幸福 生活圆满的是吧
“Vậy bạn vẫn mong anh ấy Gia đình hạnh phúc Cuộc sống viên mãn đúng không”
Show Information