Cách dùng "暂时还不能公开给公司的其他人" (zàn shí hái bù néng gōng kāi gěi gōng sī de qí tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
暂时还不能公开给公司的其他人
Tạm thời chưa được công khai cho người khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:52
dàn yóu yú hái méi yǒu dé dào wǒ dí què rèn qiān zì suǒ yǐ zhè fèn dōng xī
但由于还没有得到我的确认签字 所以这份东西
“Nhưng vì chưa có chữ ký xác nhận của tôi Nên tài liệu này”
LINE 0213:55
PLAYING SCENEzàn暂
shí时
hái还
bù不
néng能
gōng公
kāi开
gěi给
gōng公
sī司
de的
qí其
tā他
rén人
“Tạm thời chưa được công khai cho người khác”
LINE 0313:58
wǒ我
hái还
méi没
xuǎn选
chū出
lái来
ya呀
“Em vẫn chưa chọn xong mà”
Show Information