Cách dùng "掌珠是你助理 你先回答我的问题 你有什么事情" (zhǎng zhū shì nǐ zhù lǐ nǐ xiān huí dá wǒ de wèn tí nǐ yǒu shén me shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
掌珠是你助理 你先回答我的问题 你有什么事情
Chưởng Châu là trợ lý của bạn à Bạn trả lời câu hỏi của tôi trước đi Bạn có chuyện gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:13
yǒu有
shén什
me么
shì事
qíng情
ma吗
“Có chuyện gì vậy”
LINE 0207:14
PLAYING SCENEzhǎng zhū shì nǐ zhù lǐ nǐ xiān huí dá wǒ de wèn tí nǐ yǒu shén me shì qíng
掌珠是你助理 你先回答我的问题 你有什么事情
“Chưởng Châu là trợ lý của bạn à Bạn trả lời câu hỏi của tôi trước đi Bạn có chuyện gì vậy”
LINE 0307:18
zhǎng zhū ne tā bù zài
掌珠呢 她不在
“Chưởng Châu đâu rồi Cô ấy không có ở đây”
Show Information