Cách dùng "这边十个跟这边十个 加起来一共是海选池的二十个" (zhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè) trong hội thoại tiếng Trung
这边十个跟这边十个 加起来一共是海选池的二十个
10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
wǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàng
我知道 而且这两个名单不一样
“Tôi biết Và hai danh sách này khác nhau”
LINE 0214:02
PLAYING SCENEzhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè
这边十个跟这边十个 加起来一共是海选池的二十个
“10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển”
LINE 0314:05
suǒ yǐ a zhè shì yī fèn míng dān cè shì
所以啊 这是一份名单测试
“Vì vậy đó Đây là một bài kiểm tra danh sách”
Show Information