Cách dùng "周媚姐 你什么时候有男朋友了" (zhōu mèi jiě nǐ shén me shí hòu yǒu nán péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

zhōumèijiě shénmeshíhòuyǒunánpéngyǒule

Chị Chu Mị, chị có bạn trai từ bao giờ vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
nán
péng
yǒu

Bạn trai tôi

LINE 0229:23
PLAYING SCENE
zhōu mèi jiě nǐ shén me shí hòu yǒu nán péng yǒu le

周媚姐 你什么时候有男朋友了

Chị Chu Mị, chị có bạn trai từ bao giờ vậy?

LINE 0329:25
zhí
yǒu
de
ya

Tôi có từ lâu rồi chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp29:23
TMDB ID273129