Cách dùng "但他联络过你吗 他跟你解释过吗" (dàn tā lián luò guò nǐ ma tā gēn nǐ jiě shì guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
但他联络过你吗 他跟你解释过吗
Nhưng anh ấy có liên lạc với em không? Anh ấy có giải thích gì với em chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:29
tā shèn zhì zhī dào wǒ yào lái zhǎo nǐ tā yí dìng huì gēn nǐ jiě shì suǒ yǒu shì qíng
他甚至知道我要来找你 他一定会跟你解释所有事情
“Anh ấy thậm chí biết tôi sẽ đến gặp em, anh ấy nhất định sẽ giải thích mọi chuyện với em.”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEdàn tā lián luò guò nǐ ma tā gēn nǐ jiě shì guò ma
但他联络过你吗 他跟你解释过吗
“Nhưng anh ấy có liên lạc với em không? Anh ấy có giải thích gì với em chưa?”
LINE 0337:35
rú guǒ dōu méi yǒu nǐ zài gēn tā jiū chán shén me
如果都没有 你在跟他纠缠什么
“Nếu đều không có, thì em còn vướng bận anh ấy làm gì?”
Show Information