Cách dùng "但我希望你可以摆正自己的位置" (dàn wǒ xī wàng nǐ kě yǐ bǎi zhèng zì jǐ de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung

dànwàngbǎizhèngdewèizhì

Nhưng tôi mong anh nhận rõ vị trí của mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
yīn wèi wǒ shì nǐ de lǎo bǎn nǐ shì wǒ de yuán gōng

因为我是你的老板 你是我的员工

vì tôi là sếp của anh, anh là nhân viên của tôi.

LINE 0211:33
PLAYING SCENE
dàn
wàng
bǎi
zhèng
de
wèi
zhì

Nhưng tôi mong anh nhận rõ vị trí của mình

LINE 0311:35
liǎ
zhī
jiān
de
guān

và mối quan hệ giữa hai chúng ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp11:33
TMDB ID273129