Cách dùng "但像他这么狂的 我还是头一回见" (dàn xiàng tā zhè me kuáng de wǒ hái shì tóu yī huí jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
但像他这么狂的 我还是头一回见
Nhưng ngông như thế này Tôi chưa thấy bao giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
nǐ bié shuō tuō gǎo kāi tiān chuāng de wǒ shì jiàn duō le
你别说 拖稿 开天窗的我是见多了
“Mà nói thật Tôi gặp nhiều chuyện trễ bản thảo rồi”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEdàn xiàng tā zhè me kuáng de wǒ hái shì tóu yī huí jiàn
但像他这么狂的 我还是头一回见
“Nhưng ngông như thế này Tôi chưa thấy bao giờ”
LINE 0330:12
zhè这
cái才
qǐ起
lái来
le了
jǐ几
tiān天
a啊
“Mới nổi được mấy ngày thôi mà”
Show Information