Cách dùng "那我们的编辑给他打电话 他接都不接 这什么意思" (nà wǒ men de biān jí gěi tā dǎ diàn huà tā jiē dōu bù jiē zhè shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
那我们的编辑给他打电话 他接都不接 这什么意思
Biên tập viên của chúng tôi gọi cho anh ấy Anh ấy không thèm bắt máy Ý anh ta là gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:12
zhè cái nǎ ér dào nǎ ér tā jiù kāi shǐ nào qíng xù a
这才哪儿到哪儿 他就开始闹情绪啊
“Mới có chút xíu thôi mà Đã bắt đầu ăn vạ rồi à”
LINE 0222:15
PLAYING SCENEnà wǒ men de biān jí gěi tā dǎ diàn huà tā jiē dōu bù jiē zhè shén me yì si
那我们的编辑给他打电话 他接都不接 这什么意思
“Biên tập viên của chúng tôi gọi cho anh ấy Anh ấy không thèm bắt máy Ý anh ta là gì vậy”
LINE 0322:19
tā shì bú shì xiǎng lí kāi nǐ men qù bié de gōng sī
他是不是想离开你们 去别的公司
“Anh ta có muốn rời bên cô không Để sang công ty khác”
Show Information