Cách dùng "你别笑了 我怕我再不说 他到时候直接杀过来" (nǐ bié xiào le wǒ pà wǒ zài bù shuō tā dào shí hòu zhí jiē shā guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
你别笑了 我怕我再不说 他到时候直接杀过来
Thôi đừng cười nữa Tôi sợ nếu tôi không nói sớm Ông ấy sẽ đến thẳng đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:52
wǒ zhēn de shì wǒ biē dào xiàn zài cái gǎn shuō chū kǒu wǒ pà wǒ zài bù shuō
我真的是 我憋到现在才敢说出口 我怕我再不说
“Tôi thật sự là... Tôi kìm mãi đến giờ mới dám nói Tôi sợ nếu tôi không nói sớm”
LINE 0207:55
PLAYING SCENEnǐ bié xiào le wǒ pà wǒ zài bù shuō tā dào shí hòu zhí jiē shā guò lái
你别笑了 我怕我再不说 他到时候直接杀过来
“Thôi đừng cười nữa Tôi sợ nếu tôi không nói sớm Ông ấy sẽ đến thẳng đây”
LINE 0307:58
gēn nǐ běn rén shuō nà nǐ bù xià zhe le
跟你本人说 那你不吓着了
“Nói chuyện trực tiếp với chị Thế thì chị không sợ à”
Show Information