Cách dùng "你给我出去 你就是想看我笑话是吧 我没有" (nǐ gěi wǒ chū qù nǐ jiù shì xiǎng kàn wǒ xiào huà shì ba wǒ méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你给我出去 你就是想看我笑话是吧 我没有
Anh ra ngoài cho tôi! Anh chỉ muốn xem trò cười đúng không? Tôi không có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
nǐ dé bā diǎn wǔ shí nǐ néng bù néng bù yào zài chū shēng le
你得八点五十 你能不能不要再出声了
“Mà phải nộp lúc 8 giờ 50. Anh có thể thôi nói được không?”
LINE 0231:36
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ chū qù nǐ jiù shì xiǎng kàn wǒ xiào huà shì ba wǒ méi yǒu
你给我出去 你就是想看我笑话是吧 我没有
“Anh ra ngoài cho tôi! Anh chỉ muốn xem trò cười đúng không? Tôi không có.”
LINE 0331:38
nǐ jiù shì xiǎng yào kàn dào gū yān tā kāi tiān chuāng jiù shì xiǎng kàn wǒ men xiào huà
你就是想要看到孤烟他开天窗 就是想看我们笑话
“Anh muốn thấy Cô Yên trễ hạn đăng bài, muốn xem chúng tôi thành trò cười.”
Show Information