Cách dùng "你们这个第一作者就开始摆烂了" (nǐ men zhè ge dì yī zuò zhě jiù kāi shǐ bǎi làn le) trong hội thoại tiếng Trung

menzhègezuòzhějiùkāishǐbǎilànle

Mà tác giả đầu bảng của cô đã bắt đầu bỏ bê rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:48
zhè
ge
xiāo
hái
méi
gōng
ne

Tin này chưa được công bố đâu

LINE 0222:51
PLAYING SCENE
men
zhè
ge
zuò
zhě
jiù
kāi
shǐ
bǎi
làn
le

Mà tác giả đầu bảng của cô đã bắt đầu bỏ bê rồi

LINE 0322:54
zhè
chuán
chū

Chuyện này mà lộ ra ngoài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp22:51
TMDB ID273129