Cách dùng "其他项目应该也是经不起推敲的" (qí tā xiàng mù yīng gāi yě shì jīng bù qǐ tuī qiāo de) trong hội thoại tiếng Trung
其他项目应该也是经不起推敲的
các dự án khác cũng không thể đứng vững.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:24
nà ge jīn é shì yǒu wèn tí de suǒ yǐ wǒ cāi xiǎng
那个金额是有问题的 所以我猜想
“con số đó có vấn đề. Vì vậy tôi đoán rằng”
LINE 0215:27
PLAYING SCENEqí其
tā他
xiàng项
mù目
yīng应
gāi该
yě也
shì是
jīng经
bù不
qǐ起
tuī推
qiāo敲
de的
“các dự án khác cũng không thể đứng vững.”
LINE 0315:32
nǐ jì xìng hái zhēn hǎo hǎo jì xìng bù rú làn bǐ tóu
你记性还真好 好记性不如烂笔头
“Trí nhớ anh tốt thật đấy. Ghi chép còn hơn nhớ giỏi.”
Show Information