Cách dùng "望岳的几个项目 恰巧我过过手" (wàng yuè de jǐ gè xiàng mù qià qiǎo wǒ guò guò shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
望岳的几个项目 恰巧我过过手
Một số dự án của Vọng Nhạc tôi tình cờ đã xử lý qua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
shén什
me么
yì意
si思
“Ý anh là sao?”
LINE 0215:16
PLAYING SCENEwàng yuè de jǐ gè xiàng mù qià qiǎo wǒ guò guò shǒu
望岳的几个项目 恰巧我过过手
“Một số dự án của Vọng Nhạc tôi tình cờ đã xử lý qua.”
LINE 0315:23
jù据
wǒ我
suǒ所
zhī知
“Theo những gì tôi biết,”
Show Information