Cách dùng "望岳的几个项目 恰巧我过过手" (wàng yuè de jǐ gè xiàng mù qià qiǎo wǒ guò guò shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

wàngyuèdexiàng qiàqiǎoguòguòshǒu

Một số dự án của Vọng Nhạc tôi tình cờ đã xử lý qua.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
shén
me
si

Ý anh là sao?

LINE 0215:16
PLAYING SCENE
wàng yuè de jǐ gè xiàng mù qià qiǎo wǒ guò guò shǒu

望岳的几个项目 恰巧我过过手

Một số dự án của Vọng Nhạc tôi tình cờ đã xử lý qua.

LINE 0315:23
suǒ
zhī

Theo những gì tôi biết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp15:16
TMDB ID273129