Cách dùng "我就了解一下情况嘛 那你现在了解了你还不帮她" (wǒ jiù liǎo jiě yī xià qíng kuàng ma nà nǐ xiàn zài liǎo jiě le nǐ hái bù bāng tā) trong hội thoại tiếng Trung

jiùliǎojiěxiàqíngkuàngma xiànzàiliǎojiěleháibāng

Thì tôi chỉ muốn nắm tình hình thôi mà Vậy giờ biết rồi mà vẫn không giúp cô ấy à

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
ràng wǒ bāng máng ér bèi tā kāi chú nà nǐ hái jiào wǒ lái

让我帮忙而被她开除 那你还叫我来

Vì đã nhờ tôi giúp đó Vậy sao bạn còn gọi tôi đến

LINE 0225:40
PLAYING SCENE
wǒ jiù liǎo jiě yī xià qíng kuàng ma nà nǐ xiàn zài liǎo jiě le nǐ hái bù bāng tā

我就了解一下情况嘛 那你现在了解了你还不帮她

Thì tôi chỉ muốn nắm tình hình thôi mà Vậy giờ biết rồi mà vẫn không giúp cô ấy à

LINE 0325:43
tā huì hěn nán guò de hǎo hǎo hǎo xīn kǔ nǐ pǎo yī tàng kuài huí qù ba

她会很难过的 好好好 辛苦你跑一趟 快回去吧

Cô ấy sẽ buồn lắm đấy Thôi được rồi, cảm ơn bạn đã chạy qua Về đi nhanh lên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp25:40
TMDB ID273129