Cách dùng "把我时间也耽误了 慢点跑 慢点跑啊" (bǎ wǒ shí jiān yě dān wù le màn diǎn pǎo màn diǎn pǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
把我时间也耽误了 慢点跑 慢点跑啊
Còn làm trễ thời gian của tôi nữa. Chạy chậm thôi, chậm thôi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
31:43
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 结果他爸就是个省委看大门的 | jié guǒ tā bà jiù shì gè shěng wěi kàn dà mén de | Hóa ra ba hắn chỉ là gác cổng Tỉnh ủy. |
| 2▶ | 把我时间也耽误了 慢点跑 慢点跑啊 | bǎ wǒ shí jiān yě dān wù le màn diǎn pǎo màn diǎn pǎo a | Còn làm trễ thời gian của tôi nữa. Chạy chậm thôi, chậm thôi nào. |
| 3 | 秦娥 你咋还在这儿坐着呢 | qín é nǐ zǎ hái zài zhè ér zuò zhe ne | Yi Qin'e, sao cô còn ngồi đây? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















