Cách dùng "好着呢 美得很" (hǎo zhe ne měi dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
好着呢 美得很
Đẹp lắm, xinh hết sảy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过来看 | guò lái kàn | Lại đây xem. |
| 2▶ | 好着呢 美得很 | hǎo zhe ne měi dé hěn | Đẹp lắm, xinh hết sảy. |
| 3 | 花姨也美 您一点都没变 | huā yí yě měi nín yì diǎn dōu méi biàn | Dì Hoa cũng xinh mà. Dì chẳng thay đổi gì cả. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















