Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "欢迎回家" (huān yíng huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung

欢迎回家

huān yíng huí jiā

Chào mừng về nhà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1看这里kàn zhè lǐNhìn đây này.
2欢迎回家huān yíng huí jiāChào mừng về nhà.
3快 屋里看看 看看新家收拾得咋样kuài wū lǐ kàn kàn kàn kàn xīn jiā shōu shí dé zǎ yàngNào, vào nhà xem đi. Xem nhà mới dọn dẹp ra sao.

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 7 of 13)
多少钱买的嘛 哥 碎碎(小小)的事情 两千多
HSK 6
0:03s
duō shǎo qián mǎi de ma gē suì suì ( xiǎo xiǎo ) de shì qíng liǎng qiān duōMua bao nhiêu vậy anh? Chuyện nhỏ thôi mà. Hai nghìn mấy.

丽丽 这沙发手感美得很嘛
HSK 6
0:03s
lì lì zhè shā fā shǒu gǎn měi dé hěn maLili. Sô-pha này sờ vào đã thật.

来来 搭手搭手 师傅 你看这沙发能过这过道不
HSK 7
0:03s
lái lái dā shǒu dā shǒu shī fù nǐ kàn zhè shā fā néng guò zhè guò dào bùNào nào, phụ một tay. Anh thợ. Xem sô-pha này qua lối này được không?

把你嘴闭上 不懂艺术的货 俗气 轻点轻点
HSK 6
0:03s
bǎ nǐ zuǐ bì shàng bù dǒng yì shù de huò sú qì qīng diǎn qīng diǎnIm cái miệng mày lại. Đồ không hiểu nghệ thuật, quê mùa. Nhẹ tay nhẹ tay.

我俗我俗 那是这嘛 你把兄弟也带上
HSK 7
0:03s
wǒ sú wǒ sú nà shì zhè ma nǐ bǎ xiōng dì yě dài shàngTôi quê tôi quê. Đúng vậy mà. Anh cho thằng em này theo với.

我看这服装生意挣钱得很嘛
HSK 6
0:03s
wǒ kàn zhè fú zhuāng shēng yì zhèng qián dé hěn maEm thấy bán quần áo kiếm bộn lắm nha.

那个咱翻球跟头呢 对不对 你就那翻跟头的命
HSK 2
0:03s
nà ge zán fān qiú gēn tou ne duì bú duì nǐ jiù nà fān gēn tou de mìngBọn em thì cứ lộn nhào hoài, đúng không? Mày chỉ có cái số lộn nhào thôi.

我是被包养的 哥
HSK 3
0:03s
wǒ shì bèi bāo yǎng de gēmình là đứa được bao nuôi. Anh.

你确定我姐是卖衣服呢
HSK 5
0:03s
nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú neAnh chắc chị em bán quần áo thật à?

你个兔崽子 嘴给你撕了
HSK 7
0:03s
nǐ gè tù zǎi zi zuǐ gěi nǐ sī leCái thằng nhãi, tao xé miệng mày bây giờ.

你姐卖啥你不知道啊 行了 哥 行了 这狗𪨊
HSK 3
0:03s
nǐ jiě mài shá nǐ bù zhī dào a xíng le gē xíng le zhè gǒu sóngChị mày bán gì mày không biết à? Thôi mà anh, thôi mà. Cái thằng khốn này.

把你歪(厉害)的 就是卖个衣服嘛
HSK 6
0:03s
bǎ nǐ wāi ( lì hài ) de jiù shì mài gè yī fú maMày dữ dằn ghê. Cũng chỉ là bán quần áo thôi mà.

买东办西
HSK 3
0:03s
mǎi dōng bàn xīmua sắm lo toan đủ thứ.

还是该烦恼 我的事儿 就是照顾你啊
HSK 4
0:03s
hái shì gāi fán nǎo wǒ de shì ér jiù shì zhào gù nǐ ahay nên phiền lòng. Việc của anh chính là chăm sóc em mà.

我都说了咱俩不合适
HSK 4
0:03s
wǒ dōu shuō le zán liǎ bù hé shìEm đã nói hai đứa mình không hợp.

你能 我也没说咱俩合适呀
HSK 5
0:03s
nǐ néng wǒ yě méi shuō zán liǎ hé shì yaEm giỏi quá, anh có nói hợp đâu.

你不要在这儿纠缠了 好吗
HSK 7
0:03s
nǐ bú yào zài zhè ér jiū chán le hǎo maAnh đừng quấn lấy em ở đây nữa, được không?

你这不还需要我吗 刚搬了新家
HSK 3
0:03s
nǐ zhè bù hái xū yào wǒ ma gāng bān le xīn jiāEm vẫn còn cần anh mà, đúng không? Mới chuyển đến nhà mới,

你这屋子 得累得秃噜层皮
HSK 6
0:03s
nǐ zhè wū zi dé lèi dé tū lū céng píem phải lo tróc da mới xong cái nhà này.

你放心 我给你弄完 我就走
HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ gěi nǐ nòng wán wǒ jiù zǒuEm yên tâm. Anh lo xong cho em là anh đi liền.