Cách dùng "那你别退了 你看完 卖给我" (nà nǐ bié tuì le nǐ kàn wán mài gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那你别退了 你看完 卖给我
Vậy cậu đừng trả nữa. Đọc xong, bán lại cho chị đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧把这个看完 到时候我就给它退回去了 | gǎn jǐn bǎ zhè ge kàn wán dào shí hòu wǒ jiù gěi tā tuì huí qù le | đọc hết cuốn này thật nhanh, rồi đem trả lại. |
| 2▶ | 那你别退了 你看完 卖给我 | nà nǐ bié tuì le nǐ kàn wán mài gěi wǒ | Vậy cậu đừng trả nữa. Đọc xong, bán lại cho chị đi. |
| 3 | 那这不合适 这有啥不合适的 | nà zhè bù hé shì zhè yǒu shá bù hé shì de | Vậy đâu có được. Có gì mà không được? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















