Cách dùng "那我不当了 你 你不当了 谁当 我当" (nà wǒ bù dàng le nǐ nǐ bù dàng le shuí dāng wǒ dāng) trong hội thoại tiếng Trung
那我不当了 你 你不当了 谁当 我当
Vậy tôi không làm nữa. Cô... cô không làm thì ai làm? Tôi làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 接待上级也是你工作的一部分嘛 | jiē dài shàng jí yě shì nǐ gōng zuò de yī bù fèn ma | Tiếp cấp trên cũng là một phần công việc. |
| 2▶ | 那我不当了 你 你不当了 谁当 我当 | nà wǒ bù dàng le nǐ nǐ bù dàng le shuí dāng wǒ dāng | Vậy tôi không làm nữa. Cô... cô không làm thì ai làm? Tôi làm. |
| 3 | 我可以 我当 你当啥你当 你有啥事你说 | wǒ kě yǐ wǒ dāng nǐ dāng shá nǐ dāng nǐ yǒu shá shì nǐ shuō | Tôi có thể. Tôi làm. Anh làm cái gì mà làm. Anh có chuyện gì thì nói đi. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















