Cách dùng "你 你胡说啥呢 不是我" (nǐ nǐ hú shuō shá ne bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你 你胡说啥呢 不是我
nǐ nǐ hú shuō shá ne bú shì wǒ
Cô... cô nói bậy gì vậy, đâu phải tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你多长时间没洗澡了 身上难闻得很 你知道不 | nǐ duō zhǎng shí jiān méi xǐ zǎo le shēn shàng nán wén dé hěn nǐ zhī dào bù | Anh bao lâu rồi chưa tắm vậy? Trên người hôi kinh khủng, biết không? |
| 2▶ | 你 你胡说啥呢 不是我 | nǐ nǐ hú shuō shá ne bú shì wǒ | Cô... cô nói bậy gì vậy, đâu phải tôi. |
| 3 | 我胡说啥了 | wǒ hú shuō shá le | Tôi nói bậy chỗ nào? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s