Cách dùng "你确定我姐是卖衣服呢" (nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne) trong hội thoại tiếng Trung
你确定我姐是卖衣服呢
Anh chắc chị em bán quần áo thật à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
wǒ shì bèi bāo yǎng de gē
我是被包养的 哥
“mình là đứa được bao nuôi. Anh.”
LINE 0226:48
PLAYING SCENEnǐ你
què确
dìng定
wǒ我
jiě姐
shì是
mài卖
yī衣
fú服
ne呢
“Anh chắc chị em bán quần áo thật à?”
LINE 0326:50
luó mǎ shì ma bǎi tān ma
骡马市嘛 摆摊嘛
“Chợ Lạc Mã Thị, bày sạp mà.”
Show Information