Cách dùng "你确定我姐是卖衣服呢" (nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne) trong hội thoại tiếng Trung

quèdìngjiěshìmàine

Anh chắc chị em bán quần áo thật à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
wǒ shì bèi bāo yǎng de gē

我是被包养的 哥

mình là đứa được bao nuôi. Anh.

LINE 0226:48
PLAYING SCENE
què
dìng
jiě
shì
mài
ne

Anh chắc chị em bán quần áo thật à?

LINE 0326:50
luó mǎ shì ma bǎi tān ma

骡马市嘛 摆摊嘛

Chợ Lạc Mã Thị, bày sạp mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp26:48
TMDB ID284110