Cách dùng "你确定我姐是卖衣服呢" (nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne) trong hội thoại tiếng Trung
你确定我姐是卖衣服呢
nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne
Anh chắc chị em bán quần áo thật à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是被包养的 哥 | wǒ shì bèi bāo yǎng de gē | mình là đứa được bao nuôi. Anh. |
| 2▶ | 你确定我姐是卖衣服呢 | nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne | Anh chắc chị em bán quần áo thật à? |
| 3 | 骡马市嘛 摆摊嘛 | luó mǎ shì ma bǎi tān ma | Chợ Lạc Mã Thị, bày sạp mà. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s