Cách dùng "你这屋子 得累得秃噜层皮" (nǐ zhè wū zi dé lèi dé tū lū céng pí) trong hội thoại tiếng Trung
你这屋子 得累得秃噜层皮
nǐ zhè wū zi dé lèi dé tū lū céng pí
em phải lo tróc da mới xong cái nhà này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是不在这儿帮着你装修的话 | wǒ yào shì bù zài zhè ér bāng zhe nǐ zhuāng xiū de huà | nếu anh không ở đây giúp em trang trí, |
| 2▶ | 我要是不在这儿帮着你装修的话 | wǒ yào shì bù zài zhè ér bāng zhe nǐ zhuāng xiū de huà | nếu anh không ở đây giúp em trang trí, |
| 3 | 你放心 我给你弄完 我就走 | nǐ fàng xīn wǒ gěi nǐ nòng wán wǒ jiù zǒu | Em yên tâm. Anh lo xong cho em là anh đi liền. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s