Cách dùng "去去去 走走走" (qù qù qù zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
去去去 走走走
Đi đi đi. Đi đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走走走 不欢迎你 凉皮还没吃呢 没给你做 走 | zǒu zǒu zǒu bù huān yíng nǐ liáng pí hái méi chī ne méi gěi nǐ zuò zǒu | Đi đi đi, không hoan nghênh ông. Bánh tráng cuốn còn chưa ăn mà. Không làm cho ông đâu. Đi đi. |
| 2▶ | 去去去 走走走 | qù qù qù zǒu zǒu zǒu | Đi đi đi. Đi đi đi. |
| 3 | 把我说的话思考思考 | bǎ wǒ shuō de huà sī kǎo sī kǎo | Suy nghĩ lại những gì cậu nói đi. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 8 of 13)
HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ gěi nǐ nòng wán wǒ jiù zǒuEm yên tâm. Anh lo xong cho em là anh đi liền.

HSK 3
0:03s
nǐ duō zhǎng shí jiān méi xǐ zǎo le shēn shàng nán wén dé hěn nǐ zhī dào bùAnh bao lâu rồi chưa tắm vậy? Trên người hôi kinh khủng, biết không?

HSK 4
0:03s
nà fēng cóng dōng biān guā guò lái bǎ nǐ shēn shàng de wèi quán guā guò lái leGió thổi từ hướng đông qua, mang hết mùi trên người anh sang đây.

HSK 4
0:03s
nǐ bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā men dōu shuō cóng lái méi yǒu kàn dào guò nǐĐừng tưởng tôi không biết. Mọi người đều nói chưa từng thấy anh

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì tán liàn ài qù le ma wǒ zhī qián kàn dào nǐ duì xiàngChẳng phải cô đi hẹn hò rồi sao? Lần trước tôi thấy người yêu cô,

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ suàn shén me shí hòu jié hūn a nà jiù shì gè piàn zikhi nào hai người tính cưới vậy? Đó chỉ là tên lừa đảo thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ shí jiān yě dān wù le màn diǎn pǎo màn diǎn pǎo aCòn làm trễ thời gian của tôi nữa. Chạy chậm thôi, chậm thôi nào.

HSK 5
0:03s
nǐ gǎn kuài shàng qù ba lǐng dǎo dōu děng zhe neMau lên trên đi. Lãnh đạo đang đợi đấy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiē dài shàng jí yě shì nǐ gōng zuò de yī bù fèn maTiếp cấp trên cũng là một phần công việc.






