Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "说得好 来" (shuō dé hǎo lái) trong hội thoại tiếng Trung

说得好 来

shuō dé hǎo lái

Nói hay lắm Nào

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
6:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1生命力呀shēng mìng lì yaSức sống đấy
2说得好 来shuō dé hǎo láiNói hay lắm Nào
3今晚上台前 忆秦娥的手都在抖jīn wǎn shàng tái qián yì qín é de shǒu dōu zài dǒuTrước khi lên sân khấu tối nay, tay Yi Qin'e vẫn còn run.

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 5 of 13)
嫑管了 单团 您甭管了 我送送他 好好好
HSK 4
0:03s
báo guǎn le dān tuán nín béng guǎn le wǒ sòng sòng tā hǎo hǎo hǎoĐừng bận tâm Trưởng đoàn Shan, anh khỏi lo Để tôi tiễn thầy ấy Dạ dạ dạ
这秦老师咋没给我签名呢 我给你补上
HSK 6
0:03s
zhè qín lǎo shī zǎ méi gěi wǒ qiān míng ne wǒ gěi nǐ bǔ shàngSao thầy Tần không ký tặng tôi nhỉ? Để tôi viết bù cho anh
尿尿尿 把这院里尿得臊气冲天的
HSK 7
0:03s
niào niào niào bǎ zhè yuàn lǐ niào dé sāo qì chōng tiān deTè bậy, tè bậy Tè làm cả sân khai mù trời
知道这里是哪儿吗 这里是省城
HSK 1
0:03s
zhī dào zhè lǐ shì nǎ ér ma zhè lǐ shì shěng chéngCó biết đây là đâu không? Đây là thành phố tỉnh lỵ đấy
一天天的 你得是得了前列腺炎了你尿
HSK 7
0:03s
yī tiān tiān de nǐ dé shì dé le qián liè xiàn yán le nǐ niàoSuốt ngày như vậy Mày bị viêm tuyến tiền liệt à mà tè
让你尿 知道老娘一天有多辛苦吗
HSK 7
0:03s
ràng nǐ niào zhī dào lǎo niáng yī tiān yǒu duō xīn kǔ maCho mày tè này Biết bà đây cực khổ thế nào không?
尿尿尿 你咋不尿你妈炕上去呢
HSK 7
0:03s
niào niào niào nǐ zǎ bù niào nǐ mā kàng shàng qù neTè này, tè này, tè này Sao không tè lên giường mẹ mày luôn đi?
我告诉你 秦老师 你咋住这儿啊
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ qín lǎo shī nǐ zǎ zhù zhè ér aTao bảo cho mày biết Thầy Tần, sao thầy lại ở đây?
这儿多好啊 有生活气息
HSK 7
0:03s
zhè ér duō hǎo a yǒu shēng huó qì xīỞ đây tốt lắm chứ Có hơi thở cuộc sống
你要想真正了解长安人 这边走
HSK 4
0:03s
nǐ yào xiǎng zhēn zhèng liǎo jiě cháng ān rén zhè biān zǒuMuốn thật sự hiểu người Trường An Đi lối này
你就得到这儿来 来看
HSK 3
0:03s
nǐ jiù dé dào zhè ér lái lái kànthì phải đến đây Đến nhìn
她就不是长安人
HSK 2
0:03s
tā jiù bú shì cháng ān réncô ấy không phải người Trường An
而且你看她刚才情急之下 脱口而出的
HSK 7
0:03s
ér qiě nǐ kàn tā gāng cái qíng jí zhī xià tuō kǒu ér chū deHơn nữa lúc nãy trong cơn nóng giận cô ấy buột miệng nói ra
长安城里哪有这些啊
HSK 2
0:03s
cháng ān chéng lǐ nǎ yǒu zhè xiē aTrong thành Trường An làm gì có mấy thứ đó
刚才那个就叫作民间语言
HSK 6
0:03s
gāng cái nà ge jiù jiào zuò mín jiān yǔ yánVừa rồi gọi là ngôn ngữ dân gian
这上头真宽啊 都能跑车了
HSK 5
0:03s
zhè shàng tou zhēn kuān a dōu néng pǎo chē leTrên này rộng thật Chạy xe được luôn
从到长安了 我就光顾着唱戏了
HSK 7
0:03s
cóng dào cháng ān le wǒ jiù guāng gù zhe chàng xì leTừ khi đến Trường An con chỉ mải lo diễn tuồng thôi
里面好多话都是我想说的
HSK 3
0:03s
lǐ miàn hǎo duō huà dōu shì wǒ xiǎng shuō deNhiều lời trong đó là điều con muốn nói
我也 我也不知道该怎么说
HSK 1
0:03s
wǒ yě wǒ yě bù zhī dào gāi zěn me shuōCon cũng Con cũng không biết phải nói thế nào
我肯定会把这戏唱好的 放宽心
HSK 5
0:03s
wǒ kěn dìng huì bǎ zhè xì chàng hǎo de fàng kuān xīnCon nhất định sẽ diễn thật tốt vở này Thầy cứ yên tâm