Cách dùng "他跟我可没关系" (tā gēn wǒ kě méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
他跟我可没关系
Anh ta với con đâu có quan hệ gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 身边确实得有个人 还好红兵一直都在呢 | shēn biān què shí dé yǒu gè rén hái hǎo hóng bīng yì zhí dōu zài ne | bên cạnh đúng là cần có một người. May mà có Lưu Hồng Binh luôn ở bên. |
| 2▶ | 他跟我可没关系 | tā gēn wǒ kě méi guān xì | Anh ta với con đâu có quan hệ gì. |
| 3 | 咋没关系呢 | zǎ méi guān xì ne | Sao lại không có quan hệ? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















