Cách dùng "我搭衬着你安心唱" (wǒ dā chèn zhe nǐ ān xīn chàng) trong hội thoại tiếng Trung
我搭衬着你安心唱
wǒ dā chèn zhe nǐ ān xīn chàng
anh lo cho em yên tâm mà hát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这团里的事情 | zhè tuán lǐ de shì qíng | chuyện trong đoàn, |
| 2▶ | 我搭衬着你安心唱 | wǒ dā chèn zhe nǐ ān xīn chàng | anh lo cho em yên tâm mà hát. |
| 3 | 你这弄啥呢 | nǐ zhè nòng shá ne | Anh đang làm gì thế? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s