Cách dùng "我上个礼拜才洗的" (wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我上个礼拜才洗的
wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de
Tuần trước tôi mới tắm xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 根本不可能是我嘛 | gēn běn bù kě néng shì wǒ ma | Hoàn toàn không thể là tôi mà. |
| 2▶ | 我上个礼拜才洗的 | wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de | Tuần trước tôi mới tắm xong. |
| 3 | 秦娥 笑啥嘛 真的 | qín é xiào shá ma zhēn de | Yi Qin'e. Cười cái gì, thật mà. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s