Cách dùng "但我还是那句话" (dàn wǒ hái shì nà jù huà) trong hội thoại tiếng Trung
但我还是那句话
dàn wǒ hái shì nà jù huà
Nhưng tôi vẫn câu nói cũ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个世界迟早会变成 你我都追不上的样子 | zhè ge shì jiè chí zǎo huì biàn chéng nǐ wǒ dōu zhuī bù shàng de yàng zi | thế giới này sớm muộn cũng sẽ thành cái mà anh và tôi đều chẳng đuổi kịp. |
| 2▶ | 但我还是那句话 | dàn wǒ hái shì nà jù huà | Nhưng tôi vẫn câu nói cũ, |
| 3 | 不管 你怎么变 | bù guǎn nǐ zěn me biàn | bất kể anh thay đổi thế nào, |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s