Cách dùng "那也是以前的新戏嘛" (nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma) trong hội thoại tiếng Trung
那也是以前的新戏嘛
nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma
trước kia cũng từng là vở mới mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那现在这老戏 | nà xiàn zài zhè lǎo xì | Mấy vở cũ bây giờ, |
| 2▶ | 那也是以前的新戏嘛 | nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma | trước kia cũng từng là vở mới mà. |
| 3 | 你这会儿再不写新戏 | nǐ zhè huì er zài bù xiě xīn xì | Lúc này anh không viết vở mới, |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s