Cách dùng "那这不合适 这有啥不合适的" (nà zhè bù hé shì zhè yǒu shá bù hé shì de) trong hội thoại tiếng Trung
那这不合适 这有啥不合适的
Vậy đâu có được. Có gì mà không được?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:38
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你别退了 你看完 卖给我 | nà nǐ bié tuì le nǐ kàn wán mài gěi wǒ | Vậy cậu đừng trả nữa. Đọc xong, bán lại cho chị đi. |
| 2▶ | 那这不合适 这有啥不合适的 | nà zhè bù hé shì zhè yǒu shá bù hé shì de | Vậy đâu có được. Có gì mà không được? |
| 3 | 你这退回去 我还得再来买 | nǐ zhè tuì huí qù wǒ hái dé zài lái mǎi | Cậu trả, chị lại phải đến mua. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















