Cách dùng "你这一唱戏是不能吃不能喝的" (nǐ zhè yī chàng xì shì bù néng chī bù néng hē de) trong hội thoại tiếng Trung
你这一唱戏是不能吃不能喝的
Hát tuồng thì không ăn không uống được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 洒一滴墨 洇一大片 那纸都摆那儿了 墨就不能停 | sǎ yī dī mò yīn yī dà piàn nà zhǐ dōu bǎi nà ér le mò jiù bù néng tíng | Một giọt mực rơi xuống loang cả mảng. Giấy đã trải ra rồi, thì mực không thể ngừng được. |
| 2▶ | 你这一唱戏是不能吃不能喝的 | nǐ zhè yī chàng xì shì bù néng chī bù néng hē de | Hát tuồng thì không ăn không uống được, |
| 3 | 身边确实得有个人 还好红兵一直都在呢 | shēn biān què shí dé yǒu gè rén hái hǎo hóng bīng yì zhí dōu zài ne | bên cạnh đúng là cần có một người. May mà có Lưu Hồng Binh luôn ở bên. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















